Giỏ hàng của bạn đang trống
Xem sản phẩmHƯỚNG DẪN KÍCH THƯỚC
Tìm độ vừa vặn dành cho bạn
Mỗi cổ tay, ngón tay và đường cổ đều khác nhau. Hướng dẫn này giải thích cách The Wu Lab đo kích thước để món trang sức bạn chọn có cảm giác được cân nhắc kỹ lưỡng, không phải tạm vừa.
1. Đo cổ tay
Bạn cần thước dây mềm, hoặc một dải giấy và thước kẻ. Quấn quanh cổ tay ngay phía trên xương cổ tay, nơi bạn thường đeo vòng tay, ôm vừa nhưng không siết. Ghi lại số đo bằng centimet.
Gợi ý — hãy đo cả hai cổ tay; cổ tay thuận thường lớn hơn một chút.
2. Bảng tham chiếu cổ tay
Cộng thêm 1,5 cm vào số đo thật để có độ vừa thoải mái, hoặc tối đa 2,5 cm nếu muốn cảm giác rủ nhẹ. Bảng dưới đây tương ứng với nhãn kích thước trên trang sản phẩm:
| Size | Cổ tay (cm) | Độ vừa |
|---|---|---|
| XS | 13.5 – 14.5 cm | Nhỏ nhắn, ôm sát |
| S | 14.5 – 15.5 cm | Chuẩn cho cổ tay mảnh |
| M | 15.5 – 16.5 cm | Kích thước phổ biến nhất |
| L | 16.5 – 17.5 cm | Thoải mái cho cổ tay trung bình |
| XL | 17.5 – 18.5 cm | Rộng rãi hơn |
| XXL | Từ 18.5 cm trở lên | Độ rủ rộng |
3. Hướng dẫn đường kính hạt
Kích thước hạt ảnh hưởng cả vẻ ngoài và trọng lượng của vòng. Hãy chọn theo cảm giác bạn muốn:
- 6 mmThanh mảnh. Phù hợp để phối lớp và cổ tay nhỏ, nhẹ nhất khi đeo.
- 8 mmLựa chọn cân bằng và phổ biến nhất giữa sự hiện diện và thoải mái.
- 10 mmRõ nét hơn. Tạo điểm nhấn thị giác, phù hợp để đeo một mình.
- 12 mmNổi bật. Trọng lượng rõ hơn, thường dùng cho khoảnh khắc nghi thức hoặc thiền định.
4. Số lượng hạt theo cổ tay
Trình thiết kế DIY của chúng tôi tự động tính giúp bạn. Công thức nền tảng là: chu vi cổ tay (mm) × 0.96 ÷ đường kính hạt (mm). Với cổ tay 16 cm và hạt 8 mm, kết quả khoảng 19 hạt.
5. Kích thước nhẫn
Size nhẫn khác nhau theo khu vực. Bảng dưới đây là đối chiếu chúng tôi sử dụng; nếu bạn biết một hệ size, các hệ còn lại có thể tham chiếu tương đương:
| US | UK | EU | JP | Đường kính trong (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 4 | H | 46.5 | 7 | 14.8 |
| 5 | J½ | 49 | 9 | 15.6 |
| 6 | L½ | 51.5 | 11 | 16.5 |
| 7 | N½ | 54 | 13 | 17.3 |
| 8 | P½ | 57 | 16 | 18.1 |
| 9 | R½ | 59 | 18 | 19.0 |
| 10 | T½ | 62 | 20 | 19.8 |
6. Hướng dẫn chiều dài dây chuyền
Chiều dài dây chuyền quyết định vị trí món trang sức nằm trên cơ thể. Một số mốc thường gặp:
| Chiều dài | Vị trí đeo |
|---|---|
| 40 cm | Choker — nằm cao trên cổ |
| 45 cm | Princess — tại xương đòn |
| 50 cm | Matinee — ngay dưới xương đòn |
| 55 cm | Giữa ngực — linh hoạt để phối lớp |
| 70+ cm | Opera — rủ xuống phần ngực |
7. Khi còn phân vân
Nếu bạn ở giữa hai size, chúng tôi thường khuyên chọn size lớn hơn một chút; vòng có độ rủ nhẹ thường thoải mái hơn vòng bị siết. Vòng hạt dây co giãn được hỗ trợ một lần chỉnh size miễn phí trong 30 ngày sau khi giao hàng. Vòng kim loại và nhẫn có thể gửi lại để điều chỉnh nếu thiết kế cho phép. Đây là dịch vụ chỉnh kích thước, không phải đổi trả do đổi ý.